desk calendar
Nghĩa · Meaning
lịch để bàn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “desk calendar” khi nói về cuốn lịch nhỏ đặt trên bàn để nhìn nhanh ngày, ghi hẹn hoặc nhắc việc. Ở văn phòng: khoanh ngày họp; khi học: đánh dấu hạn nộp bài; đời thường: ghi sinh nhật hay lịch khám. Dễ nhầm với “wall calendar”, treo trên tường, hoặc “planner”, có nhiều chỗ viết kế hoạch. Cụm quen thuộc: “mark something on a desk calendar”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I marked the meeting date on my desk calendar.”
Tôi đã đánh dấu ngày họp trên lịch để bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch event is written on the desk calendar.”
Sự kiện ăn trưa được ghi trên lịch để bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch event→lunch‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email date matches my desk calendar.”
Ngày trong email khớp với lịch để bàn của tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →