desk calendar

desk ˈkælɪndər
dehsk·KA·lihn·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lịch để bàn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “desk calendar” khi nói về cuốn lịch nhỏ đặt trên bàn để nhìn nhanh ngày, ghi hẹn hoặc nhắc việc. Ở văn phòng: khoanh ngày họp; khi học: đánh dấu hạn nộp bài; đời thường: ghi sinh nhật hay lịch khám. Dễ nhầm với “wall calendar”, treo trên tường, hoặc “planner”, có nhiều chỗ viết kế hoạch. Cụm quen thuộc: “mark something on a desk calendar”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calendarLà từ rộng nhất cho lịch hoặc bảng ngày tháng.
plannerGần với sổ kế hoạch để ghi việc cần làm theo ngày.
wall calendarChỉ lịch treo tường để nhìn ngày tháng.
desk calendarChỉ lịch đặt trên bàn, nhấn vào hình dạng và vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I marked the meeting date on my desk calendar.

Tôi đã đánh dấu ngày họp trên lịch để bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch event is written on the desk calendar.

Sự kiện ăn trưa được ghi trên lịch để bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch eventlunch‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email date matches my desk calendar.

Ngày trong email khớp với lịch để bàn của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a small desk calendarlịch bàn nhỏ
write it on the desk calendarghi vào lịch bàn
flip the desk calendarlật lịch để bàn
company desk calendarlịch bàn công ty
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1