desk plant

desk plænt
dehsk·plant2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cây nhỏ đặt trên bàn

Cách dùng · Usage

Desk plant được dùng khi nói về một cây nhỏ đặt ngay trên bàn làm việc, thường để làm góc làm việc dễ chịu hơn. Ở văn phòng: tưới cây cạnh màn hình; khi học: đặt cây bên laptop trong thư viện; đời thường: mua cây nhỏ cho bàn ở nhà. Đừng nhầm với houseplant, là cây trồng trong nhà nói chung. Cụm hay gặp: water a desk plant.

Sắc thái · Nuance

“Cây nhỏ đặt trên bàn” nghe như bất cứ cây nào đang nằm trên bàn. “Desk plant” thường là cây cảnh nhỏ để trang trí bàn làm việc, tạo cảm giác cá nhân, thân thiện; không phải cây lớn hay cây tạm đặt xuống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “cây” dịch được cả tree và plant, người Việt có thể nói “I watered my desk tree.” Với cây nhỏ trong chậu, dùng “plant”: “I watered my desk plant after lunch.” “Tree” là cây thân gỗ lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plantLà từ rộng cho mọi loại cây hoặc thực vật.
houseplantChỉ cây trồng trong nhà, không nhất thiết đặt trên bàn.
potted plantNhấn vào cây được trồng trong chậu.
desk plantChỉ cây nhỏ đặt trên bàn, gắn với không gian cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The desk plant makes the small meeting space nicer.

Chậu cây để bàn khiến không gian họp nhỏ đẹp hơn.

💡 lunch

I watered my desk plant after lunch.

Tôi tưới chậu cây để bàn sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wateredwaᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plant afterplant‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says desk plants are allowed.

Email nói cây để bàn được cho phép.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

water my desk planttưới cây bàn làm việc
small desk plantcây nhỏ trên bàn
keep a desk plantđể cây trên bàn
desk plant potchậu cây để bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1