detour

ˈdiːtʊr
DEE·toor2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đường vòng, đường tránh

Cách dùng · Usage

Detour dùng khi người nói phải rời lộ trình bình thường vì đường bị chặn, sửa chữa hoặc muốn tránh kẹt xe. Ở công việc, tài xế giao hàng báo take a detour; khi đi học, xe buýt đổi đường đến trường; đời thường, bạn vòng qua phố khác để về nhà. Dễ lẫn với shortcut: shortcut ngắn hơn, detour thường dài hơn. Cụm hay gặp: a traffic detour, make a detour.

Sắc thái · Nuance

“Đường vòng” trong tiếng Việt có thể là lối đi vòng tự chọn. “Detour” thường là tuyến thay thế vì đường chính bị chặn, sửa chữa hoặc tai nạn; nghe cụ thể về giao thông, không chỉ đi lòng vòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “đi đường vòng” thành “go a detour”. Với “detour” cần động từ “take” hoặc “make”: “We had to take a detour because of roadwork.” Không dùng “go” trực tiếp với danh từ này.

Phân biệt từ đồng nghĩa

routeChỉ đường hoặc lộ trình nói chung, không hàm ý phải đi vòng.
shortcutLà đường tắt để tiết kiệm thời gian, trái với ý đi vòng.
bypassLà đường hoặc hành động đi tránh khu vực đông hay chướng ngại.
detourChỉ đường vòng tạm thời hoặc bất ngờ khi rời khỏi lộ trình ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We had to take a detour because of roadwork.

Chúng tôi phải đi đường vòng vì đang sửa đường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detourdeᴅourÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The detour added twenty minutes to our trip.

Đường vòng khiến chuyến đi của chúng tôi mất thêm hai mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detourdeᴅourÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

A sign showed a detour around the flooded street.

Một biển báo chỉ đường vòng tránh con phố bị ngập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detourdeᴅourÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a detourđi đường vòng
follow the detourđi theo đường vòng
detour signbiển báo đường vòng
road detourđường vòng giao thông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1