disappointed

ˌdɪsəˈpɔɪntɪd
dih·suh·POYN·tihd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thất vọng

Sắc thái · Nuance

“Thất vọng” có thể rất nặng trong tiếng Việt, nhưng disappointed thường là buồn vì kỳ vọng không đạt, từ nhẹ đến vừa. “I’m disappointed” không nhất thiết là tuyệt vọng hay mất niềm tin hoàn toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thất vọng về ai/cái gì”, người học hay dùng một giới từ cho mọi trường hợp. Nói “disappointed with the result,” nhưng “disappointed in my brother” khi trách một người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sadNói nỗi buồn rộng, không cần có kỳ vọng bị hụt.
upsetBao gồm buồn, lo hoặc tức, cảm xúc bị xáo động hơn.
frustratedLà bực và bí bách vì bị cản trở hoặc không đạt được điều muốn.
disappointedTập trung vào việc kết quả không đạt mức mình kỳ vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

We were disappointed that the restaurant was closed.

Chúng tôi thất vọng vì nhà hàng đã đóng cửa.

💡 relationships

My mom was disappointed I didn't call on her birthday.

Mẹ tôi thất vọng vì tôi không gọi điện vào ngày sinh nhật của bà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disappointed Idisappointed‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call oncall‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

He felt disappointed with his exam results.

Anh ấy cảm thấy thất vọng với kết quả thi của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel disappointedcảm thấy thất vọng
disappointed with the resultthất vọng với kết quả
disappointed in someonethất vọng về ai đó
deeply disappointedvô cùng thất vọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1