disappointed
Nghĩa · Meaning
thất vọng
Sắc thái · Nuance
“Thất vọng” có thể rất nặng trong tiếng Việt, nhưng disappointed thường là buồn vì kỳ vọng không đạt, từ nhẹ đến vừa. “I’m disappointed” không nhất thiết là tuyệt vọng hay mất niềm tin hoàn toàn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thất vọng về ai/cái gì”, người học hay dùng một giới từ cho mọi trường hợp. Nói “disappointed with the result,” nhưng “disappointed in my brother” khi trách một người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We were disappointed that the restaurant was closed.”
Chúng tôi thất vọng vì nhà hàng đã đóng cửa.
“My mom was disappointed I didn't call on her birthday.”
Mẹ tôi thất vọng vì tôi không gọi điện vào ngày sinh nhật của bà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- disappointed I→disappointed‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- call on→call‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He felt disappointed with his exam results.”
Anh ấy cảm thấy thất vọng với kết quả thi của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →