Nghĩa · Meaning
cho xuất viện; sự xuất viện
Cách dùng · Usage
Trong bệnh viện, discharge nghĩa là bác sĩ cho bệnh nhân về: sau phẫu thuật, sinh con, cấp cứu. Hay gặp trong discharge papers/instructions, tức giấy và hướng dẫn sau khi xuất viện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The doctor will discharge you tomorrow morning.”
Bác sĩ sẽ cho bạn xuất viện vào sáng mai.
“Please read the discharge instructions before you leave.”
Vui lòng đọc hướng dẫn xuất viện trước khi ra về.
“I need my discharge papers to send to my insurance.”
Tôi cần giấy xuất viện để gửi cho bảo hiểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →