discharge

ˈdɪstʃɑːrdʒ
DIHS·chahrj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cho xuất viện; sự xuất viện

Cách dùng · Usage

Trong bệnh viện, discharge nghĩa là bác sĩ cho bệnh nhân về: sau phẫu thuật, sinh con, cấp cứu. Hay gặp trong discharge papers/instructions, tức giấy và hướng dẫn sau khi xuất viện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave the hospitalCách nói đời thường là rời bệnh viện, không nhất thiết đã có lệnh chính thức.
releaseCó thể là cho ra khỏi bệnh viện, giam giữ hay trách nhiệm, nên rộng hơn.
check outNói hoàn tất thủ tục ra viện hoặc trả phòng, mang sắc thái đời thường.
dischargeThuật ngữ chính thức cho việc bệnh viện cho bệnh nhân xuất viện.

Câu ví dụ · Examples

💡 간호사가 퇴원 시점을 안내

The doctor will discharge you tomorrow morning.

Bác sĩ sẽ cho bạn xuất viện vào sáng mai.

💡 퇴원 서류를 받으며

Please read the discharge instructions before you leave.

Vui lòng đọc hướng dẫn xuất viện trước khi ra về.

💡 보험 청구를 위해 서류를 요청

I need my discharge papers to send to my insurance.

Tôi cần giấy xuất viện để gửi cho bảo hiểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be discharged from the hospitalđược xuất viện
discharge papersgiấy tờ xuất viện
patient dischargeviệc cho bệnh nhân về
discharge instructionshướng dẫn sau xuất viện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1