Nghĩa · Meaning
ly hôn; ly hôn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng divorce khi nói về việc kết thúc hôn nhân bằng thủ tục pháp lý, không chỉ là cãi nhau hay sống riêng. Ở công sở: xin nghỉ vì divorce hearing; khi học: đọc số liệu divorce rate; đời thường: nói after the divorce, they share custody. Dễ lẫn với separation: separation là ly thân, chưa chắc đã ly hôn. Cụm hay gặp: go through a divorce.
Sắc thái · Nuance
“Ly hôn” trong tiếng Việt vừa là sự kiện vừa là động từ, còn divorce trong tiếng Anh là danh từ hoặc động từ pháp lý. It sounds serious and legal; nói chuyện đời thường hay dùng get a divorce hơn là divorce alone.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đã ly hôn với chồng”, người học viết “She divorced with her husband.” Divorce là ngoại động từ: “She divorced her husband,” hoặc tự nhiên hơn “She got divorced from him.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the divorce, they stayed friends for the kids.”
Sau khi ly hôn, họ vẫn làm bạn vì con cái.
“Going through a divorce can be very stressful.”
Trải qua một cuộc ly hôn có thể rất căng thẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through a→through‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her parents got a divorce when she was young.”
Bố mẹ cô ấy ly hôn khi cô còn nhỏ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →