draw out

drɔː aʊt
draw·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kéo dài, làm cho lâu hơn

Cách dùng · Usage

Draw out diễn tả việc làm cho một việc kéo dài hơn mức cần thiết hoặc lâu hơn mong đợi. Ở công ty, tranh luận lan man có thể draw out a meeting. Khi học, phần hỏi đáp quá dài có thể draw out a presentation. Ngoài đời, phục vụ chậm làm bữa trưa kéo dài. Dễ nhầm với prolong; prolong trang trọng và trung tính hơn, còn draw out thường gợi cảm giác lê thê. Cụm hay gặp: draw out the process.

Sắc thái · Nuance

“Kéo dài” dễ khiến người Việt nghĩ cứ lâu hơn là draw out, nhưng cụm này thường có sắc thái làm lê thê, không cần thiết. Với người, “draw someone out” lại nghĩa khác: khiến họ nói/cởi mở hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “kéo dài cuộc họp”, người học viết “extend out the meeting” hoặc “drag out” mọi lúc. Với sắc thái trung tính hơn: “draw out the meeting/process”; còn “drag out” nghe phàn nàn mạnh hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prolongTrang trọng, nói kéo dài thời gian của cuộc họp, bệnh tình hay thương lượng.
drag outTiêu cực hơn draw out, gợi việc kéo lê lâu và gây khó chịu.
draw outChỉ làm cho một việc kéo dài hơn, không nhất thiết có sắc thái bực bội.
bring outNghĩa là làm lộ đặc điểm hoặc ưu điểm, không phải kéo dài thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's not draw out the meeting today.

Hôm nay chúng ta đừng kéo dài cuộc họp nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw outdraw‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The slow service drew out our lunch.

Dịch vụ chậm chạp làm bữa trưa của chúng tôi kéo dài ra.

💡 email

A long email thread can draw out a simple choice.

Một chuỗi email dài có thể làm cho một lựa chọn đơn giản trở nên lê thê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • long emaillong‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw outdraw‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw out a conversationkéo dài cuộc trò chuyện
draw out the processlàm quy trình kéo dài
draw someone outkhơi cho ai nói ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1