drop in on

drɑːp ɪn ɑːn
drahp·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghé qua chỗ ai đó một lát

Cách dùng · Usage

Drop in on gợi ý ghé thăm ai đó ngắn, thường không hẹn kỹ và không ở lâu. Ở công việc, drop in on a team meeting để nghe vài phút; trong học tập, drop in on a professor during office hours; đời thường, drop in on neighbors. Đừng lẫn với visit: visit có thể trang trọng, dài và đã sắp lịch. Cụm tự nhiên: drop in on someone for a quick chat.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua” nghe rất tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng drop in on nhấn mạnh việc tạt qua gặp người hoặc tham dự sự kiện, thường bất ngờ và ngắn. Nó thân mật, không hợp với thư trang trọng hay lịch hẹn chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói drop in my friend vì “ghé bạn” không cần giới từ rõ. Với người hoặc cuộc họp phải có on: Say “I’ll drop in on my friend,” not “drop in my friend.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

drop byDùng khi ghé nhanh qua một địa điểm, trọng tâm là nơi được ghé.
visitNói chung về việc thăm, thường có kế hoạch hơn và ít bất ngờ hơn.
pop in onRất nhẹ và thân mật, thường có màu sắc Anh Anh hơn.
drop in onDùng khi bất ngờ ghé gặp một người hoặc tham gia ngắn vào một nhóm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will drop in on the planning meeting for ten minutes.

Tôi sẽ ghé qua cuộc họp lập kế hoạch trong mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop indrop‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She dropped in on us at lunch.

Cô ấy đã ghé qua chỗ chúng tôi vào giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dropped indropped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on uson‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Drop in on my team if the email is unclear.

Hãy ghé qua chỗ nhóm tôi nếu email chưa rõ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Drop indrop‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • team ifteam‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email isemail‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop in on a friendghé thăm một người bạn
drop in on the meetingghé dự cuộc họp
drop in on my parentsghé thăm bố mẹ tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1