drop into

drɑːp ˈɪntuː
drahp·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ghé qua một chút

Cách dùng · Usage

Drop into được dùng khi ghé vào một nơi hoặc tham gia rất ngắn, thường không cần kế hoạch lớn. Ở công việc: drop into a meeting for ten minutes. Khi học: ghé văn phòng thầy cô hỏi bài. Đời thường: ghé quán cà phê sau bữa trưa. Dễ lẫn với drop by; hai cụm gần nhau, nhưng drop into nhấn mạnh bước vào địa điểm hoặc cuộc họp. Cụm quen thuộc: drop into the office, drop into class.

Sắc thái · Nuance

“Ghé qua một chút” trong tiếng Việt có thể dùng cho cả người lẫn nơi, nhưng drop into chủ yếu hướng tới địa điểm hoặc hoạt động như lớp, văn phòng. Sắc thái thoải mái, tạt vào nhanh, không đặt lịch kỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghé qua cuộc họp” giống “ghé qua anh ấy”, người học hay dùng into với người: “drop into my teacher.” Correct: “drop into class,” but “drop in on my teacher.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

drop byCách nói rộng cho việc ghé qua một nơi trong thời gian ngắn.
stop inKiểu Mỹ, thường là tạt vào cửa hàng hoặc văn phòng một lát.
enterChỉ đi vào về mặt vật lý, không nói sắc thái ghé thăm.
drop intoGợi vào một nơi trong chốc lát với mục đích nhẹ nhàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I might drop into the cafe after lunch.

Tôi có thể ghé qua quán cà phê sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop intodrop‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe aftercafe‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you drop into the meeting for ten minutes?

Bạn có thể ghé vào cuộc họp mười phút được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop intodrop‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will drop into the office this afternoon.

Chiều nay tôi sẽ ghé qua văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop intodrop‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop into a storeghé vào một cửa hàng
drop into classghé vào lớp học
drop into the officeghé vào văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1