draw up

drɔː ʌp
draw·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

soạn thảo tài liệu hoặc kế hoạch

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng draw up khi nói đến việc chuẩn bị một văn bản có cấu trúc trước khi đem dùng hoặc ký. Ở công ty, bạn draw up a contract cho khách hàng; khi học, draw up a study plan trước kỳ thi; ở nhà, draw up a guest list cho tiệc. Dễ nhầm với write: write chỉ là viết nói chung, còn draw up nhấn mạnh soạn chính thức. Cụm hay gặp: draw up a plan.

Sắc thái · Nuance

“Soạn thảo” đúng nhưng draw up không chỉ là viết chữ; nó là chuẩn bị bản có cấu trúc như hợp đồng, kế hoạch, danh sách. Sắc thái công việc, hơi trang trọng hơn “write”, thường có mục đích chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm kế hoạch”, người học dễ viết “make up a plan”. “Make up” thường là bịa ra hoặc trang điểm. Dùng “draw up a plan/list/contract” khi muốn nói soạn bản chính thức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

writeTừ rộng cho việc viết email, văn bản hoặc câu chữ nói chung.
draftNhấn mạnh tạo bản nháp chưa phải bản cuối cùng.
prepareRộng hơn văn bản, có thể chuẩn bị bài nói, phòng hoặc thiết bị.
draw upDùng khi soạn văn bản, kế hoạch hoặc thỏa thuận một cách có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to draw up a simple plan before Friday.

Chúng ta cần soạn một kế hoạch đơn giản trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw updraw‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's draw up a short lunch list for the team.

Hãy soạn một danh sách ăn trưa ngắn gọn cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw updraw‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will draw up the email and send it to you.

Tôi sẽ soạn email và gửi cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw updraw‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email andemail‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw up a contractsoạn thảo hợp đồng
draw up a planlập bản kế hoạch
draw up a listlập một danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1