document

ˈdɑːkjumənt
DAH·kyoo·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tài liệu, giấy tờ

Cách dùng · Usage

Document là từ chung cho giấy tờ hoặc file cần đọc, ký, lưu hay gửi: hợp đồng, biểu mẫu, hướng dẫn nội bộ, tài liệu chia sẻ trên drive. Dùng được trong công việc và học tập.

Sắc thái · Nuance

“Tài liệu” trong tiếng Việt có thể là bài học, hồ sơ hay giấy tờ; document trong tiếng Anh là một đơn vị văn bản cụ thể, giấy hoặc file. Nó trung tính, dùng trong văn phòng, pháp lý và máy tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paperCó thể là bài làm, bài luận hoặc giấy tờ; nghe đời thường hơn document.
formLà mẫu có ô trống để điền và nộp, không phải mọi loại tài liệu.
fileCó thể là tệp máy tính hoặc hồ sơ lưu trữ, rộng hơn một tài liệu riêng.
recordNhấn vào thông tin được ghi lại làm bằng chứng hoặc lịch sử.
documentDùng cho tài liệu có nội dung rõ ràng, nhất là giấy tờ hoặc tệp chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Please sign the document and send it back.

Vui lòng ký vào tài liệu và gửi lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • document anddocument‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

I saved the document in a shared folder.

Tôi đã lưu tài liệu trong thư mục dùng chung.

💡 travel

Keep your travel documents in a safe place.

Hãy giữ giấy tờ đi lại của bạn ở nơi an toàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

official documentgiấy tờ chính thức
required documentsgiấy tờ cần nộp
sign a documentký một văn bản
document the processghi lại quy trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1