Nghĩa · Meaning
tài liệu, giấy tờ
Cách dùng · Usage
Document là từ chung cho giấy tờ hoặc file cần đọc, ký, lưu hay gửi: hợp đồng, biểu mẫu, hướng dẫn nội bộ, tài liệu chia sẻ trên drive. Dùng được trong công việc và học tập.
Sắc thái · Nuance
“Tài liệu” trong tiếng Việt có thể là bài học, hồ sơ hay giấy tờ; document trong tiếng Anh là một đơn vị văn bản cụ thể, giấy hoặc file. Nó trung tính, dùng trong văn phòng, pháp lý và máy tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sign the document and send it back.”
Vui lòng ký vào tài liệu và gửi lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- document and→document‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I saved the document in a shared folder.”
Tôi đã lưu tài liệu trong thư mục dùng chung.
“Keep your travel documents in a safe place.”
Hãy giữ giấy tờ đi lại của bạn ở nơi an toàn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →