Nghĩa · Meaning
giờ tan học
Cách dùng · Usage
Trong bối cảnh trường học, dismissal là lúc học sinh được cho ra về. Phụ huynh hỏi giờ đón con, trường báo tan sớm vì bão, hoặc giáo viên nhắc nơi xếp hàng sau giờ học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “tan học lúc 3 giờ”, người Việt dễ viết “school finishes at 3” cho từng học sinh. Với quy trình nhà trường, nói “Dismissal is at 3” hoặc “dismissal time is 3 p.m.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What time is dismissal, and where should I wait to pick up my daughter?”
Mấy giờ tan học, và tôi nên đợi ở đâu để đón con gái?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- time is→time‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dismissal and→dismissal‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- should I→should‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pick up→pick‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Because of the storm, there will be early dismissal at noon today.”
Vì bão, hôm nay sẽ tan học sớm vào buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dismissal at→dismissal‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can I change his dismissal so he takes the bus instead of walking home?”
Tôi có thể đổi cách tan học để cháu đi xe buýt thay vì đi bộ về không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- bus instead→bus‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →