dismissal

dɪsˈmɪsəl
dih·SMIH·suhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giờ tan học

Cách dùng · Usage

Trong bối cảnh trường học, dismissal là lúc học sinh được cho ra về. Phụ huynh hỏi giờ đón con, trường báo tan sớm vì bão, hoặc giáo viên nhắc nơi xếp hàng sau giờ học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tan học lúc 3 giờ”, người Việt dễ viết “school finishes at 3” cho từng học sinh. Với quy trình nhà trường, nói “Dismissal is at 3” hoặc “dismissal time is 3 p.m.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

school dismissalThời điểm hoặc thủ tục chính thức khi trường cho học sinh ra về.
releaseNói chung là cho ai rời đi, dùng được ở trường nhưng không chuyên biệt bằng dismissal.
pickupHành động phụ huynh đến đón trẻ, không phải thời điểm tan học.
end of schoolNói ngày học kết thúc một cách rộng, ít mang nghĩa thủ tục hành chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 하교 시간과 절차를 물으며

What time is dismissal, and where should I wait to pick up my daughter?

Mấy giờ tan học, và tôi nên đợi ở đâu để đón con gái?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time istime‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dismissal anddismissal‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • should Ishould‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pick uppick‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학교가 조기 하교를 문자로 통보하며

Because of the storm, there will be early dismissal at noon today.

Vì bão, hôm nay sẽ tan học sớm vào buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dismissal atdismissal‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 하교 방법을 변경하려고

Can I change his dismissal so he takes the bus instead of walking home?

Tôi có thể đổi cách tan học để cháu đi xe buýt thay vì đi bộ về không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • bus insteadbus‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dismissal timegiờ tan học
early dismissaltan học sớm
school dismissalgiờ trường cho về
dismissal policyquy định tan học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1