diet

ˈdaɪət
DEYE·uht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chế độ ăn; ăn kiêng

Cách dùng · Usage

Diet không chỉ là ăn kiêng; người bản ngữ dùng nó cho cách ăn thường ngày hoặc kế hoạch ăn vì sức khỏe. Ở công ty: discuss a diabetic diet for staff meals. Khi học: research the diet of athletes. Đời thường: change your diet after a checkup. Dễ nhầm với meal: meal là một bữa; diet là thói quen hoặc chế độ dài hơn. Cụm hay gặp: balanced diet, go on a diet, diet soda.

Sắc thái · Nuance

“Ăn kiêng” dễ làm người Việt nghĩ diet luôn là giảm cân, nhưng diet cũng chỉ toàn bộ cách ăn hằng ngày. “A healthy diet” là chế độ ăn lành mạnh, không nhất thiết đang nhịn hay kiêng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ăn kiêng” như một động từ, người học hay viết “I diet to lose weight.” Câu tự nhiên hơn là “I’m on a diet” hoặc “I went on a diet to lose weight.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

mealChỉ một bữa ăn.
foodLà từ rộng cho đồ ăn nói chung.
eating habitsNhấn vào thói quen ăn uống lặp lại.
nutritionDùng khi nói về dinh dưỡng và tác động sức khỏe của thức ăn.
dietBao gồm chế độ ăn thường ngày hoặc việc điều chỉnh ăn uống có mục đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

A balanced diet includes fruit and vegetables.

Một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây và rau củ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • diet includesdiet‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fruit andfruit‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vegetablesvegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 fitness

He changed his diet to lose some weight.

Anh ấy thay đổi chế độ ăn để giảm cân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Cutting sugar from your diet can improve your energy.

Cắt bỏ đường khỏi chế độ ăn có thể cải thiện năng lượng của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CuttingCuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • can improvecan‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your energyyour‿energyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

healthy dietchế độ ăn lành mạnh
go on a dietbắt đầu ăn kiêng
balanced dietchế độ ăn cân bằng
low-salt dietchế độ ít muối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1