destination
Nghĩa · Meaning
điểm đến, đích đến
Cách dùng · Usage
Destination là nơi cuối cùng mà một chuyến đi hoặc quá trình di chuyển hướng tới. Ở công việc: ghi destination cho kiện hàng; khi học: nói về study abroad destination; đời thường: chọn holiday destination cho kỳ nghỉ. Dễ nhầm với location: location chỉ vị trí bất kỳ, còn destination là điểm đến có chủ đích. Cụm phổ biến là final destination.
Sắc thái · Nuance
“Đích đến” trong tiếng Việt có thể dùng bóng cho mục tiêu đời sống. “Destination” chủ yếu là nơi người hoặc hàng đang đi tới, rất hay trong du lịch, bản đồ, vận chuyển; trang trọng hơn “place”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đến đích” không cần giới từ, câu “We arrived the destination” hay xuất hiện. Sau “arrive” cần “at”: “We arrived at the destination,” hoặc dùng trực tiếp “We reached the destination.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We finally reached our destination at midnight.”
Cuối cùng chúng tôi cũng đến điểm đến vào lúc nửa đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reached our→reached‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- destination→desᴅinationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This island is a popular holiday destination.”
Hòn đảo này là một điểm đến nghỉ dưỡng nổi tiếng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This island→this‿islandNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- destination→desᴅinationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bus took a long time to reach its destination.”
Chiếc xe buýt mất nhiều thời gian để đến điểm đến của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reach its→reach‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- destination→desᴅinationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →