destination

ˌdestɪˈneɪʃn
deh·stih·NAYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

điểm đến, đích đến

Cách dùng · Usage

Destination là nơi cuối cùng mà một chuyến đi hoặc quá trình di chuyển hướng tới. Ở công việc: ghi destination cho kiện hàng; khi học: nói về study abroad destination; đời thường: chọn holiday destination cho kỳ nghỉ. Dễ nhầm với location: location chỉ vị trí bất kỳ, còn destination là điểm đến có chủ đích. Cụm phổ biến là final destination.

Sắc thái · Nuance

“Đích đến” trong tiếng Việt có thể dùng bóng cho mục tiêu đời sống. “Destination” chủ yếu là nơi người hoặc hàng đang đi tới, rất hay trong du lịch, bản đồ, vận chuyển; trang trọng hơn “place”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đến đích” không cần giới từ, câu “We arrived the destination” hay xuất hiện. Sau “arrive” cần “at”: “We arrived at the destination,” hoặc dùng trực tiếp “We reached the destination.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

placeChỉ địa điểm nói chung, không có ý nghĩa là điểm cuối chuyến đi.
locationChỉ vị trí hoặc tọa độ địa lý một cách trung lập.
stopCó thể là điểm dừng trung gian trên xe buýt hoặc trong chuyến đi.
destinationChỉ nơi cuối cùng muốn đến sau các bước di chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We finally reached our destination at midnight.

Cuối cùng chúng tôi cũng đến điểm đến vào lúc nửa đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reached ourreached‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • destinationdesᴅinationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

This island is a popular holiday destination.

Hòn đảo này là một điểm đến nghỉ dưỡng nổi tiếng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This islandthis‿islandNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • destinationdesᴅinationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The bus took a long time to reach its destination.

Chiếc xe buýt mất nhiều thời gian để đến điểm đến của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reach itsreach‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • destinationdesᴅinationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

final destinationđiểm đến cuối cùng
travel destinationđiểm du lịch
enter your destinationnhập điểm đến
reach the destinationtới điểm đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1