direct deposit

dəˌrɛkt dɪˈpɑːzɪt
duh·rehkt·dih·PAH·ziht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

gửi tiền trực tiếp vào tài khoản (trả lương qua tài khoản)

Cách dùng · Usage

Gặp khi đi làm, khai thuế hoặc nhận trợ cấp ở Mỹ: tiền được chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng. Thường cần số routing, số tài khoản và giấy xác nhận lương.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “gửi tiền trực tiếp” nói chung. Direct deposit là cách cơ quan, công ty hoặc chính phủ chuyển lương, hoàn thuế, trợ cấp thẳng vào tài khoản; rất thường gặp trong giấy tờ Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “chuyển khoản lương”, người học viết “transfer salary to my account.” Trong mẫu việc làm, cách đúng là “set up direct deposit” hoặc “receive my paycheck by direct deposit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bank transferLà chuyển tiền nói chung từ tài khoản này sang tài khoản khác.
wire transferThường là chuyển tiền nhanh và chính thức, có thể mất phí.
paycheckChỉ tiền lương hoặc tấm séc lương, không phải cách chuyển tiền.
direct depositLà hình thức lương hoặc khoản chi trả tự động vào tài khoản.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

Can you help me set up direct deposit for my new job?

Bạn có thể giúp tôi cài đặt nhận lương trực tiếp cho công việc mới không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set upset‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

You can receive your tax refund faster if you choose direct deposit.

Bạn có thể nhận tiền hoàn thuế nhanh hơn nếu chọn gửi tiền trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • faster iffaster‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

My employer's direct deposit slip worked as proof of income for the apartment.

Phiếu lương trả qua tài khoản đã được chấp nhận làm chứng minh thu nhập thuê nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked asworked‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set up direct depositthiết lập trả qua tài khoản
direct deposit formmẫu đăng ký chuyển khoản
receive direct depositnhận tiền qua tài khoản
paycheck by direct depositlương chuyển thẳng tài khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1