Nghĩa · Meaning
không gian làm việc trên hoặc quanh bàn
Cách dùng · Usage
Desk space nói về phần diện tích trống để làm việc, đặt giấy tờ, máy tính hoặc đồ dùng. Ở văn phòng, bạn cần desk space for two monitors; khi học, clear desk space để mở sách; trong nhà, make desk space trước khi trả hóa đơn. Dễ nhầm với desk: desk là cái bàn, còn desk space là khoảng sử dụng được trên hoặc quanh bàn. Cụm hay gặp: enough desk space.
Sắc thái · Nuance
“Không gian làm việc” có thể làm người Việt nghĩ đến cả phòng hoặc khu vực làm việc. “Desk space” thường là phần mặt bàn còn trống để đặt giấy tờ, máy tính; đôi khi là chỗ ngồi thuê, giọng thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học dễ nói “I need many desk spaces for papers.” Khi nói diện tích mặt bàn, “space” không đếm được: “I need more desk space for the papers.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need more desk space for the meeting papers.”
Tôi cần thêm không gian bàn cho giấy tờ họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clear some desk space before eating.”
Hãy dọn bớt một ít không gian bàn trước khi ăn.
“The email asks us to keep desk space tidy.”
Email yêu cầu chúng tôi giữ không gian bàn gọn gàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →