desk divider

desk dɪˈvaɪdər
dehsk·dih·VEYE·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vách ngăn giữa các bàn làm việc

Cách dùng · Usage

Chỉ tấm ngăn trên hoặc giữa bàn làm việc để tạo riêng tư, giảm nhìn ngang, chắn tiếng ồn nhẹ. Thấy ở văn phòng mở, thư viện, lớp kiểm tra hoặc khi cần tập trung.

Sắc thái · Nuance

“Vách ngăn” có thể khiến người Việt tưởng là tường hoặc vách lớn trong phòng. A desk divider is smaller: a panel attached to or placed between desks for privacy, focus, or hygiene in an office.

Phân biệt từ đồng nghĩa

partitionChỉ vách ngăn nói rộng, có thể dùng cho cả phòng hoặc văn phòng.
cubicle wallLà vách của ô làm việc kiểu cubicle trong văn phòng.
privacy screenNhấn vào chức năng che tầm nhìn để tạo riêng tư.
desk dividerChỉ tấm ngăn đặt ở cấp bàn làm việc, cụ thể hơn về vị trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The desk divider helps during quiet meetings.

Vách ngăn bàn giúp ích trong các cuộc họp yên tĩnh.

💡 lunch

I moved the desk divider before eating at my desk.

Tôi dời vách ngăn bàn trước khi ăn tại bàn của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • before eatingbefore‿eatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A desk divider can make the video interview look cleaner.

Một vách ngăn bàn có thể khiến buổi phỏng vấn video trông gọn gàng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

install a desk dividerlắp vách ngăn bàn
clear desk dividervách bàn trong suốt
privacy desk dividervách bàn tạo riêng tư
use a desk dividerdùng vách ngăn bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1