desk divider
Nghĩa · Meaning
vách ngăn giữa các bàn làm việc
Cách dùng · Usage
Chỉ tấm ngăn trên hoặc giữa bàn làm việc để tạo riêng tư, giảm nhìn ngang, chắn tiếng ồn nhẹ. Thấy ở văn phòng mở, thư viện, lớp kiểm tra hoặc khi cần tập trung.
Sắc thái · Nuance
“Vách ngăn” có thể khiến người Việt tưởng là tường hoặc vách lớn trong phòng. A desk divider is smaller: a panel attached to or placed between desks for privacy, focus, or hygiene in an office.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The desk divider helps during quiet meetings.”
Vách ngăn bàn giúp ích trong các cuộc họp yên tĩnh.
“I moved the desk divider before eating at my desk.”
Tôi dời vách ngăn bàn trước khi ăn tại bàn của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before eating→before‿eatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A desk divider can make the video interview look cleaner.”
Một vách ngăn bàn có thể khiến buổi phỏng vấn video trông gọn gàng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →