packing slip

ˈpækɪŋ slɪp
PA·kihng·slihp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu giao hàng ghi rõ nội dung hàng

Cách dùng · Usage

“Packing slip” là tờ đi kèm gói hàng, liệt kê món đã đóng và đôi khi mã đơn, số lượng, nhưng thường không ghi giá như hóa đơn. Ở công việc: kho kiểm hàng theo packing slip; ở học tập: phòng lab nhận thiết bị; đời thường: giữ slip để đổi trả áo mua online. Dễ nhầm với “receipt” hoặc “invoice”: receipt chứng minh đã trả tiền, invoice yêu cầu/thể hiện thanh toán. Cụm hay gặp: “keep/check the packing slip”.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “phiếu giao hàng” nói chung như biên nhận hay hóa đơn. Packing slip là giấy trong kiện hàng liệt kê món đã đóng gói; giọng thương mại, kho vận, đổi trả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ gọi nó là “delivery bill” vì quen “phiếu/hóa đơn giao hàng”. Trong tiếng Anh dùng “packing slip”; “bill” là yêu cầu thanh toán, còn packing slip chỉ liệt kê hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

invoiceLà chứng từ yêu cầu thanh toán hoặc ghi chi tiết tiền phải trả.
receiptLà biên lai chứng minh đã thanh toán.
shipping labelLà nhãn địa chỉ và vận chuyển dán bên ngoài kiện hàng.
packing slipLà giấy liệt kê hàng trong gói, tập trung vào số lượng và mặt hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The packing slip lists two items we never received.

Phiếu giao hàng liệt kê hai món chúng tôi chưa hề nhận.

💡 email

Please keep the packing slip in case you need a return.

Vui lòng giữ phiếu giao hàng phòng khi bạn cần trả hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slip inslip‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I found the packing slip at the bottom of the box.

Tôi tìm thấy phiếu giao hàng ở đáy hộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slip atslip‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

include a packing slipkèm phiếu đóng gói
check the packing slipkiểm tra phiếu đóng gói
keep the packing slipgiữ phiếu đóng gói
missing packing slipthiếu phiếu đóng gói
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1