deductible
Nghĩa · Meaning
khoản khấu trừ (số tiền bạn tự trả trước khi bảo hiểm chi trả)
Cách dùng · Usage
Trong bảo hiểm y tế, xe hay nhà, đây là số tiền bạn tự trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả. Người ta nhắc khi chọn gói, báo tai nạn, tính chi phí khám bệnh.
Sắc thái · Nuance
“Khoản khấu trừ” có thể khiến người Việt tưởng là tiền được trừ khỏi hóa đơn. Trong bảo hiểm Mỹ, deductible là phần bạn tự trả trước mỗi năm hoặc mỗi yêu cầu bồi thường trước khi bảo hiểm trả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “được bảo hiểm trả sau khi trừ”, người học viết “Insurance paid my deductible.” Thường bạn trả nó: I paid the deductible hoặc I met my deductible before coverage began.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have to meet my deductible before the insurance starts paying.”
Tôi phải đạt mức khấu trừ trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.
“This plan has a lower monthly cost but a higher deductible.”
Gói này có chi phí hàng tháng thấp hơn nhưng khấu trừ cao hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but a→but‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Once we reach the family deductible, most visits will be covered.”
Khi đạt mức khấu trừ gia đình, hầu hết lần khám sẽ được chi trả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →