deductible

dɪˈdʌktəbəl
dih·DUHK·tuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khoản khấu trừ (số tiền bạn tự trả trước khi bảo hiểm chi trả)

Cách dùng · Usage

Trong bảo hiểm y tế, xe hay nhà, đây là số tiền bạn tự trả trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả. Người ta nhắc khi chọn gói, báo tai nạn, tính chi phí khám bệnh.

Sắc thái · Nuance

“Khoản khấu trừ” có thể khiến người Việt tưởng là tiền được trừ khỏi hóa đơn. Trong bảo hiểm Mỹ, deductible là phần bạn tự trả trước mỗi năm hoặc mỗi yêu cầu bồi thường trước khi bảo hiểm trả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “được bảo hiểm trả sau khi trừ”, người học viết “Insurance paid my deductible.” Thường bạn trả nó: I paid the deductible hoặc I met my deductible before coverage began.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copayKhoản cố định trả mỗi lần khám hoặc lấy thuốc, khác với mức phải tự trả ban đầu.
premiumPhí bảo hiểm trả định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
out-of-pocket costTất cả chi phí người bệnh tự trả, rộng hơn deductible.
deductibleSố tiền phải tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả đầy đủ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 환자가 병원 청구서를 보고 보험 담당자에게 문의

I have to meet my deductible before the insurance starts paying.

Tôi phải đạt mức khấu trừ trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.

💡 새 보험 플랜을 고를 때 상담원과 대화

This plan has a lower monthly cost but a higher deductible.

Gói này có chi phí hàng tháng thấp hơn nhưng khấu trừ cao hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but abut‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 가족의 의료비를 계산하며

Once we reach the family deductible, most visits will be covered.

Khi đạt mức khấu trừ gia đình, hầu hết lần khám sẽ được chi trả.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet your deductibleđạt mức tự trả
pay the deductibletrả khoản tự trả
a high deductiblemức tự trả cao
annual deductiblemức tự trả hằng năm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1