delete

dɪˈliːt
dih·LEET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xóa, xóa bỏ

Cách dùng · Usage

Delete thường được chọn khi xóa dữ liệu, chữ hoặc mục khỏi hệ thống: ở công việc, xóa email cũ; khi học, xóa một đoạn thừa trong bài luận; đời thường, xóa ảnh mờ khỏi điện thoại. Dễ nhầm với remove: remove rộng hơn, có thể lấy vật ra khỏi chỗ nào đó; delete chủ yếu là xóa khỏi file, app, danh sách. Cụm quen thuộc: permanently delete a file.

Sắc thái · Nuance

“Xóa” trong tiếng Việt dùng cho bảng, chữ viết, ký ức, vết bẩn. Delete hẹp hơn trong tiếng Anh hiện đại: xóa khỏi thiết bị, tài khoản, danh sách hoặc văn bản; không dùng cho lau chùi vật lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì nói “xóa app” và “xóa trong máy”, người Việt có thể viết “delete out the file”. Đúng là “delete the file”; không thêm “out”. Với chữ trên giấy, dùng “cross out” hoặc “erase”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeNói việc lấy ra khỏi vị trí hay danh sách, dữ liệu có thể chưa biến mất hẳn.
eraseGợi ý xóa sạch dấu vết, chữ viết hoặc ký ức, mạnh hơn delete.
cancelDùng khi hủy hiệu lực một đặt chỗ, đơn hàng hoặc kế hoạch.
deletePhù hợp nhất khi xóa mục, tệp hoặc nội dung trong ngữ cảnh máy tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

I accidentally deleted the wrong file.

Tôi vô tình xóa nhầm tệp.

💼 work

Please delete old emails to save space.

Vui lòng xóa các email cũ để tiết kiệm dung lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deletedeleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • old emailsold‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

Once you delete it, you can't get it back.

Một khi đã xóa, bạn không thể lấy lại được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deletedeleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • get itget‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

delete a filexóa một tệp
delete an emailxóa email
delete your accountxóa tài khoản
delete a messagexóa tin nhắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1