Nghĩa · Meaning
tiền đặt cọc; gửi tiền
Cách dùng · Usage
“Deposit” có thể là khoản tiền đặt trước hoặc hành động gửi tiền vào tài khoản. Ở công ty: pay a deposit for a conference room. Khi học: a student housing office asks for a deposit. Đời thường: deposit cash at the bank. Dễ nhầm với “fee”: fee là phí thường không hoàn lại; deposit có thể được trả lại nếu giữ đúng điều kiện. Cụm hay gặp: security deposit, pay a deposit, make a deposit.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We paid a deposit before moving into the flat.”
Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc trước khi dọn vào căn hộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- paid a→paid‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moving into→moving‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You'll get the deposit back when you return the keys.”
Bạn sẽ được hoàn tiền đặt cọc khi trả lại chìa khóa.
“I need to deposit this check at the bank.”
Tôi cần gửi tấm séc này vào ngân hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check at→check‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →