Nghĩa · Meaning
giao hàng, chuyển giao
Cách dùng · Usage
Deliver dùng khi nói shipper giao gói hàng, đồ ăn tới nhà, hoặc ai đó trình bày bài phát biểu. Cũng gặp trong công việc khi hứa hoàn thành và bàn giao đúng hạn.
Sắc thái · Nuance
“Giao” trong tiếng Việt thường gắn với hàng hóa hoặc nhiệm vụ được giao. Deliver rộng hơn nhưng có các cụm cố định: deliver a speech là trình bày bài phát biểu, deliver results là tạo ra kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giao bài phát biểu” không tự nhiên, người học né và viết “She spoke a speech”. Đúng là “She delivered a speech”; “speak” cần language hoặc “speak at an event”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The package will be delivered on Monday.”
Gói hàng sẽ được giao vào thứ Hai.
“She delivered a great speech at the conference.”
Cô ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời tại hội nghị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- delivered a→delivered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- speech at→speech‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The app delivers the news right to your phone.”
Ứng dụng chuyển tin tức thẳng đến điện thoại của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →