deliver

dɪˈlɪvər
dih·LIH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giao hàng, chuyển giao

Cách dùng · Usage

Deliver dùng khi nói shipper giao gói hàng, đồ ăn tới nhà, hoặc ai đó trình bày bài phát biểu. Cũng gặp trong công việc khi hứa hoàn thành và bàn giao đúng hạn.

Sắc thái · Nuance

“Giao” trong tiếng Việt thường gắn với hàng hóa hoặc nhiệm vụ được giao. Deliver rộng hơn nhưng có các cụm cố định: deliver a speech là trình bày bài phát biểu, deliver results là tạo ra kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giao bài phát biểu” không tự nhiên, người học né và viết “She spoke a speech”. Đúng là “She delivered a speech”; “speak” cần language hoặc “speak at an event”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendNhấn mạnh hành động gửi đi, không nhấn mạnh việc đã tới nơi.
shipCó sắc thái thương mại về gửi hàng hoặc vận chuyển sản phẩm.
bringHợp khi một người trực tiếp mang thứ gì đến.
provideChỉ cung cấp dịch vụ hoặc thông tin nói chung, rộng hơn deliver.
deliverNhấn mạnh thứ đã hứa đến được người nhận hoặc thành kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The package will be delivered on Monday.

Gói hàng sẽ được giao vào thứ Hai.

💡 meeting

She delivered a great speech at the conference.

Cô ấy đã có một bài phát biểu tuyệt vời tại hội nghị.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • delivered adelivered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • speech atspeech‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

The app delivers the news right to your phone.

Ứng dụng chuyển tin tức thẳng đến điện thoại của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

deliver a packagegiao một kiện hàng
deliver foodgiao đồ ăn
deliver a speechtrình bày bài phát biểu
deliver resultsđạt kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1