decision

dɪˈsɪʒn
dih·SIHZHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quyết định

Cách dùng · Usage

Decision dùng khi một người hoặc nhóm chọn một phương án sau khi cân nhắc. Trong công việc, quản lý make a decision về ngân sách. Khi học, bạn đưa ra decision chọn khóa IELTS hay giao tiếp. Đời thường, gia đình có decision chuyển nhà. Dễ nhầm với choice: choice là lựa chọn có sẵn; decision là hành động hoặc kết quả quyết định. Cụm tự nhiên: make a decision, final decision, tough decision.

Sắc thái · Nuance

Từ 'quyết định' có thể là danh từ hoặc động từ trong tiếng Việt. Decision chỉ là danh từ; nó nhấn mạnh kết quả sau khi cân nhắc, thường đi với make, reach, final, difficult.

Phân biệt từ đồng nghĩa

choiceNhấn vào lựa chọn hoặc hành động chọn giữa các khả năng.
optionChỉ khả năng có thể chọn, chưa phải quyết định cuối.
conclusionLà kết luận sau khi suy luận hoặc xem xét thông tin.
decisionGắn với việc chọn hướng hành động và chịu trách nhiệm về kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

We need to make a decision by Friday.

Chúng ta cần đưa ra quyết định trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The final decision is up to the manager.

Quyết định cuối cùng thuộc về người quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • decision isdecision‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

It was a hard decision, but the right one.

Đó là một quyết định khó khăn, nhưng là quyết định đúng đắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • right oneright‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a decisionđưa ra quyết định
a difficult decisionmột quyết định khó
final decisionquyết định cuối cùng
reach a decisionđạt được quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1