Nghĩa · Meaning
quyết định
Cách dùng · Usage
Decision dùng khi một người hoặc nhóm chọn một phương án sau khi cân nhắc. Trong công việc, quản lý make a decision về ngân sách. Khi học, bạn đưa ra decision chọn khóa IELTS hay giao tiếp. Đời thường, gia đình có decision chuyển nhà. Dễ nhầm với choice: choice là lựa chọn có sẵn; decision là hành động hoặc kết quả quyết định. Cụm tự nhiên: make a decision, final decision, tough decision.
Sắc thái · Nuance
Từ 'quyết định' có thể là danh từ hoặc động từ trong tiếng Việt. Decision chỉ là danh từ; nó nhấn mạnh kết quả sau khi cân nhắc, thường đi với make, reach, final, difficult.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to make a decision by Friday.”
Chúng ta cần đưa ra quyết định trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final decision is up to the manager.”
Quyết định cuối cùng thuộc về người quản lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- decision is→decision‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It was a hard decision, but the right one.”
Đó là một quyết định khó khăn, nhưng là quyết định đúng đắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right one→right‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →