Nghĩa · Meaning
xử lý, giải quyết
Cách dùng · Usage
“Deal with” được chọn khi có một vấn đề, yêu cầu hoặc người khó chịu cần được xử lý trực tiếp. Ở công việc: deal with customer complaints; khi học: deal with a difficult assignment; đời thường: deal with a noisy neighbor. Dễ nhầm với “solve”: “solve” là tìm lời giải xong xuôi, còn “deal with” nhấn vào việc tiếp nhận và xử lý tình huống. Cụm hay gặp: “deal with a problem”.
Sắc thái · Nuance
“Xử lý, giải quyết” đôi khi khiến người Việt nghĩ luôn là “solve”. Deal with có thể chỉ tiếp nhận, xử lý, phản hồi hoặc xoay xở, chưa chắc đã giải quyết xong. Giọng nói thực tế, phổ biến trong công việc và dịch vụ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to deal with customer complaints faster.”
Chúng ta cần xử lý khiếu nại của khách hàng nhanh hơn.
“Our support team will deal with your request.”
Đội hỗ trợ của chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của bạn.
“I can deal with stressful situations calmly.”
Tôi có thể xử lý các tình huống căng thẳng một cách bình tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- situations→siᴅuationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →