dress code

dres koʊd
drehs·kohd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quy định trang phục

Cách dùng · Usage

Dress code là quy định về cách ăn mặc trong một nơi hoặc sự kiện, thường để phù hợp mức trang trọng. Ở công ty, email phỏng vấn ghi business dress code; ở trường, học sinh theo dress code với áo polo; đời thường, đám cưới có dress code màu trắng. Dễ nhầm với uniform: uniform là bộ đồ giống nhau bắt buộc, dress code chỉ là nguyên tắc. Cụm hay gặp: follow the dress code.

Sắc thái · Nuance

“Quy định trang phục” có thể làm người Việt nghĩ đến đồng phục bắt buộc. Dress code rộng hơn: mức độ ăn mặc phù hợp cho nơi chốn/sự kiện, từ trang trọng đến casual. Nghe trung tính, thường dùng trong trường, công ty, tiệc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mặc theo dress code”, người học viết “wear the dress code”. Dress code là quy tắc, không phải bộ đồ. Nói “follow the dress code” hoặc “wear clothes that match the dress code”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attireDanh từ trang trọng cho trang phục, như formal attire.
outfitChỉ bộ đồ một người mặc, không mang nghĩa quy định.
uniformĐồng phục có hình thức giống nhau cho mọi người trong nhóm.
dress codeQuy định hoặc tiêu chuẩn chung về trang phục được phép hay mong đợi.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Is there a dress code for the interview?

Có quy định trang phục cho buổi phỏng vấn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there athere‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The dress code is written in the email.

Quy định trang phục được ghi trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • code iscode‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The event has a formal dress code.

Sự kiện có quy định trang phục trang trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow the dress codetuân thủ quy định trang phục
strict dress codequy định trang phục nghiêm ngặt
school dress codequy định trang phục trường học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1