embarrassed

ɪmˈbærəst
ihm·BA·ruhst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lúng túng, xấu hổ

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “embarrassed” khi thấy ngượng vì mình vừa làm điều vụng về hoặc bị chú ý ngoài ý muốn. Ở công ty: quên tên khách hàng trong cuộc họp. Khi học: trả lời sai câu dễ trước lớp. Đời thường: vấp ngã ở quán ăn. Dễ lẫn với “ashamed”: “ashamed” nặng hơn, liên quan lỗi đạo đức. Cụm hay gặp: feel embarrassed, be embarrassed about something.

Sắc thái · Nuance

“Xấu hổ” trong tiếng Việt có thể rất nặng, gần với mất mặt. “Embarrassed” thường nhẹ hơn: ngượng, khó xử vì tình huống vụng về. Nó không nhất thiết hàm ý tội lỗi hay nhục nhã sâu sắc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xấu hổ với ai”, người học dùng sai giới từ: “I’m embarrassed with my mistake.” Đúng là “I’m embarrassed about my mistake” hoặc “I was embarrassed in front of them.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ashamedNặng hơn, gần với xấu hổ vì lỗi đạo đức hoặc cảm giác nhục.
awkwardNói tình huống hoặc không khí khó xử, không nhất thiết là cảm xúc xấu hổ.
shyChỉ tính cách rụt rè hoặc hay ngại.
embarrassedLà cảm giác ngượng và xấu hổ nhất thời vì một sự việc cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

I was so embarrassed when I forgot her name.

Tôi đã rất xấu hổ khi quên tên cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

He felt embarrassed after tripping in front of everyone.

Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi vấp ngã trước mặt mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • felt embarrassedfelt‿embarrassedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tripping intripping‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

Don't be embarrassed to ask your family for help.

Đừng ngại ngùng khi nhờ gia đình giúp đỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel embarrassedcảm thấy ngượng
be embarrassed about itthấy ngượng về chuyện đó
too embarrassed to askquá ngại để hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1