Nghĩa · Meaning
lúng túng, xấu hổ
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng “embarrassed” khi thấy ngượng vì mình vừa làm điều vụng về hoặc bị chú ý ngoài ý muốn. Ở công ty: quên tên khách hàng trong cuộc họp. Khi học: trả lời sai câu dễ trước lớp. Đời thường: vấp ngã ở quán ăn. Dễ lẫn với “ashamed”: “ashamed” nặng hơn, liên quan lỗi đạo đức. Cụm hay gặp: feel embarrassed, be embarrassed about something.
Sắc thái · Nuance
“Xấu hổ” trong tiếng Việt có thể rất nặng, gần với mất mặt. “Embarrassed” thường nhẹ hơn: ngượng, khó xử vì tình huống vụng về. Nó không nhất thiết hàm ý tội lỗi hay nhục nhã sâu sắc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xấu hổ với ai”, người học dùng sai giới từ: “I’m embarrassed with my mistake.” Đúng là “I’m embarrassed about my mistake” hoặc “I was embarrassed in front of them.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I was so embarrassed when I forgot her name.”
Tôi đã rất xấu hổ khi quên tên cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He felt embarrassed after tripping in front of everyone.”
Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng sau khi vấp ngã trước mặt mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- felt embarrassed→felt‿embarrassedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tripping in→tripping‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- front of→front‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't be embarrassed to ask your family for help.”
Đừng ngại ngùng khi nhờ gia đình giúp đỡ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →