Nghĩa · Meaning
khích lệ, khuyến khích
Cách dùng · Usage
Encourage dùng khi ai đó làm người khác tự tin hơn hoặc thúc đẩy họ làm điều tốt, thường bằng lời nói, thái độ hoặc chính sách. Ở công ty, sếp encourage bạn ứng tuyển; ở trường, giáo viên encourage học sinh phát biểu; trong đời sống, bạn bè encourage nhau tập thể dục. Dễ nhầm với force: force là ép buộc, encourage là khích lệ. Cụm hay gặp: encourage someone to do something.
Sắc thái · Nuance
'Khuyến khích' trong tiếng Việt đôi khi nghe như cho phép hoặc đề nghị nhẹ. Encourage can mean actively give confidence, support, or a push to act; warm in personal contexts, neutral in policy or health advice.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My boss encouraged me to apply for the position.”
Sếp tôi khuyến khích tôi ứng tuyển vào vị trí đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- boss encouraged→boss‿encouragedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The crowd encouraged the runners near the finish line.”
Đám đông cổ vũ các vận động viên gần vạch đích.
“The city encourages people to recycle more.”
Thành phố khuyến khích người dân tái chế nhiều hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →