exhausted

ɪɡˈzɔːstɪd
ihg·ZAW·stihd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kiệt sức, mệt lả

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng exhausted khi mệt đến mức gần như hết năng lượng, mạnh hơn tired. Ở công việc: sau ca trực 12 tiếng; học tập: ôn thi cả đêm; đời thường: dọn nhà, leo núi hay chăm con cả ngày. Dễ nhầm với sleepy: sleepy là buồn ngủ, còn exhausted là kiệt sức dù chưa chắc muốn ngủ. Cụm hay gặp: feel completely exhausted, mentally exhausted.

Sắc thái · Nuance

“Kiệt sức” đúng nghĩa nhưng exhausted mạnh hơn “mệt” thông thường. Từ này nói rằng năng lượng gần như cạn hẳn, thường sau lao động, stress, đi lại lâu; không dùng cho hơi buồn ngủ nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi rất mệt”, người học hay viết “I am very tired” cả khi muốn nói mệt rã rời. Nếu mức độ cực mạnh, dùng “I’m exhausted” hoặc “completely exhausted,” không cần “very exhausted”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tiredLà cách nói chung nhất cho cảm giác mệt.
worn outGợi mệt rã rời vì dùng sức lâu hoặc trải qua vất vả.
drainedNhấn vào cảm giác cạn năng lượng hoặc cạn cảm xúc.
exhaustedNói thẳng trạng thái kiệt sức, rất khó tiếp tục làm gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I was exhausted after cleaning the house all day.

Tôi kiệt sức sau khi dọn dẹp nhà cửa cả ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was exhaustedwas‿exhaustedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • house allhouse‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 fitness

She felt exhausted but happy after the long hike.

Cô ấy thấy kiệt sức nhưng hạnh phúc sau chuyến đi bộ đường dài.

💡 daily

The kids were exhausted and fell asleep in the car.

Bọn trẻ mệt lả và ngủ thiếp đi trong xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were exhaustedwere‿exhaustedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fell asleepfell‿asleepNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel exhaustedcảm thấy kiệt sức
completely exhaustedhoàn toàn kiệt sức
exhausted after workkiệt sức sau giờ làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1