expense report

ɪkˈspens rɪˈpɔːrt
ihk·SPEHNS·rih·pawrt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

báo cáo chi phí

Cách dùng · Usage

Expense report xuất hiện khi nhân viên phải ghi lại tiền đã chi cho công việc để được duyệt hoặc hoàn lại. Ở công ty: nộp expense report sau chuyến công tác. Khi học: câu lạc bộ sinh viên làm báo cáo chi phí cho sự kiện. Đời thường: ít dùng cho tiền nhà cá nhân. Dễ nhầm với receipt; receipt là hóa đơn, còn expense report là bảng tổng hợp. Cụm thường gặp: submit an expense report.

Sắc thái · Nuance

“Báo cáo chi phí” dễ nghe như báo cáo tài chính chung. Expense report trong công ty là biểu mẫu/liệt kê khoản đã chi cho công việc để xin hoàn tiền hoặc ghi nhận kế toán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần mạo từ, người học hay nói “submit expense report”. Trong tiếng Anh cần “an” hoặc “the”: “I need to submit an expense report” khi nói một bản báo cáo cụ thể.

Phân biệt từ đồng nghĩa

receiptLà một hóa đơn hoặc biên nhận riêng lẻ.
reimbursement formMẫu xin hoàn tiền, nhấn mạnh việc yêu cầu được trả lại chi phí.
invoiceLà hóa đơn người bán gửi để yêu cầu khách hàng thanh toán.
expense reportBáo cáo tổng hợp chi phí công việc để nộp công ty và quyết toán.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I need to finish my expense report.

Tôi cần hoàn thành báo cáo chi phí của mình.

💡 meeting

The manager checked the expense report.

Quản lý đã kiểm tra báo cáo chi phí.

💡 lunch

Keep the lunch receipt for the expense report.

Hãy giữ hóa đơn ăn trưa cho báo cáo chi phí.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

submit an expense reportnộp báo cáo chi phí
file an expense reportlập báo cáo chi phí
expense report deadlinehạn nộp báo cáo chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1