ferry

ˈferi
FEH·ree2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phà, tàu chở khách

Cách dùng · Usage

Ferry được dùng khi nói về phương tiện chở người, xe hoặc hàng qua sông, vịnh hay ra đảo theo tuyến ngắn, lặp lại. Ở công việc: take the ferry to a client site; học tập: field trip by ferry; đời sống: catch the ferry to the island. Đừng nhầm với ship: ship thường lớn và đi xa; ferry là tuyến qua lại cố định. Cụm hay gặp: ferry terminal, ferry ride, ferry schedule.

Phân biệt từ đồng nghĩa

boatTừ rộng nhất cho thuyền hoặc tàu nhỏ nói chung.
shipThường gợi tàu lớn hơn boat.
cruiseLà chuyến đi bằng tàu với mục đích nghỉ dưỡng hoặc du lịch.
ferryLà phương tiện chở người hoặc xe qua lại trên tuyến cố định.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We took the ferry across the river.

Chúng tôi đi phà qua sông.

💡 travel

The ferry to the island runs every hour.

Chuyến phà ra đảo chạy mỗi giờ một chuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • runs everyruns‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The ferry was delayed because of high waves.

Chuyến phà bị hoãn vì sóng lớn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the ferryđi phà
ferry terminalbến phà
ferry ridechuyến đi phà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1