fair enough

fer ɪˈnʌf
fehr·ih·NUHF3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cũng hợp lý, được thôi (đồng ý)

Cách dùng · Usage

“Fair enough” dùng khi bạn chấp nhận lý do, quyết định hoặc giới hạn của người khác, dù không nhất thiết hoàn toàn đồng ý. Ở công ty: sếp nói chưa đủ ngân sách; khi học: bạn xin đổi lịch vì bận thi; đời thường: ai đó không muốn kể chuyện riêng. Đừng lẫn với “good enough”: cái đó nói về chất lượng đủ dùng. Cụm tự nhiên: “Fair enough, let’s try your idea.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

that makes senseNói điều đó hợp lý và có thể hiểu được.
okayLời chấp nhận hoặc phản hồi rất chung, sắc thái phụ thuộc giọng.
I agreeDiễn đạt sự đồng ý rõ và tích cực hơn.
fair enoughChấp nhận lý do hoặc nhận định là hợp lý, dù không quá nhiệt tình.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"I'd rather not talk about it." "Fair enough."

"Tôi không muốn nói về chuyện đó." "Được thôi."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Fair enoughfair‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Fair enough — let's do it your way this time.

Cũng hợp lý — lần này làm theo cách của cậu.

🧑‍🤝‍🧑 friends

"It's too cold to go out." "Fair enough, let's stay in."

"Ra ngoài lạnh quá." "Được thôi, ở nhà vậy."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Fair enoughfair‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Fair enough.Cũng hợp lý.
That’s fair enoughNhư vậy cũng hợp lý
fair enough, butđúng vậy, nhưng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1