episode

ˈepɪsoʊd
EH·pih·sohd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập (chương trình)

Cách dùng · Usage

Episode được chọn khi nói về một phần riêng trong chuỗi phim, podcast, truyện hoặc sự kiện y khoa. Ở công việc: a training podcast episode; khi học: discuss episode three of a documentary; đời thường: watch a new episode after dinner. Dễ nhầm với chapter: chapter thường cho sách. Cụm quen thuộc: first episode, latest episode, an episode of a show.

Sắc thái · Nuance

“Tập” có thể là bài tập, tập sách, tập phim; episode chỉ một phần của series nghe nhìn hoặc podcast. Nó không dùng cho chương sách thông thường và mang sắc thái giải trí/truyền thông.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tập 1” đặt số sau danh từ, người Việt hay nói “episode one” đúng trong tên tập, nhưng trong câu thường cần article: “I watched the first episode,” không phải “I watched first episode.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showChỉ toàn bộ chương trình hoặc loạt nội dung, không phải một tập riêng.
seasonLà một mùa gồm nhiều episode trong cùng loạt chương trình.
clipChỉ đoạn video ngắn được cắt ra, không phải tập đầy đủ.
storyNhấn vào nội dung câu chuyện hơn là đơn vị phát sóng có số tập.
episodeLà một phần riêng, thường được đánh số, trong một series.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

I watched the first episode last night.

Tôi đã xem tập đầu tiên tối qua.

💡 leisure

The new episode comes out every Friday.

Tập mới ra mắt vào mỗi thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new episodenew‿episodeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comes outcomes‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

You can download an episode to watch offline.

Bạn có thể tải một tập về để xem ngoại tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • download andownload‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • watch offlinewatch‿offlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch an episodexem một tập
the latest episodetập mới nhất
episode onetập một
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1