emergency room

ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm
ih·MURR·juhn·see·room5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phòng cấp cứu

Cách dùng · Usage

Dùng trong tình huống y tế nghiêm trọng cần khám ngay tại bệnh viện. Người bản ngữ nói emergency room khi bị đau ngực, tai nạn, sốt nguy hiểm hoặc được bác sĩ bảo đi cấp cứu.

Sắc thái · Nuance

“Phòng cấp cứu” nghe như một căn phòng cụ thể, nhưng “emergency room” thường chỉ cả khoa hoặc khu tiếp nhận cấp cứu của bệnh viện. Dùng cho tình huống cần chăm sóc khẩn, không phải khám thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay thêm “the hospital” vì nói “đi bệnh viện cấp cứu”: “I went to emergency room in hospital.” Đúng: “I went to the emergency room” hoặc “I went to the ER.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ERViết tắt của emergency room và là cách nói phổ biến nhất trong hội thoại.
emergency roomChỉ khu cấp cứu trong bệnh viện, cụ thể hơn hospital.
emergency departmentChính thức hơn, giống tên khoa hoặc bộ phận trong bệnh viện.
urgent careLà phòng khám ngoại trú cho ca khẩn nhưng ít nghiêm trọng hơn cấp cứu.
hospitalChỉ toàn bộ bệnh viện, rộng hơn emergency room rất nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 hospital

We waited four hours in the emergency room before seeing a doctor.

Chúng tôi đã chờ bốn tiếng ở phòng cấp cứu trước khi gặp bác sĩ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hours inhours‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seeing aseeing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 pharmacy

The pharmacist told me to go straight to the emergency room immediately.

Dược sĩ bảo tôi đi thẳng đến phòng cấp cứu ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • room immediatelyroom‿immediatelyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone

If the chest pain gets worse, hang up and go to the emergency room.

Nếu cơn đau ngực nặng hơn, hãy cúp máy và đến phòng cấp cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang uphang‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the emergency roomđi phòng cấp cứu
an emergency room visitmột lần đi cấp cứu
wait in the emergency roomchờ ở phòng cấp cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1