exercise

ˈeksərsaɪz
EHK·ser·seyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập thể dục; việc tập luyện

Cách dùng · Usage

Exercise được chọn khi nói đến vận động để khỏe hơn, không nhất thiết là thể thao nặng. Ở công việc: đi bộ sau giờ trưa để get some exercise. Ở học tập: sinh viên chạy bộ giảm stress. Đời thường: leo cầu thang thay vì thang máy. Dễ nhầm với practice: practice là luyện kỹ năng; exercise là vận động cơ thể. Cụm tự nhiên: do exercise, get regular exercise.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tập thể dục” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động tập trong phòng gym. Trong tiếng Anh, exercise còn là danh từ không đếm được chỉ mọi vận động có lợi cho sức khỏe, như đi bộ hay làm vườn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

work outCụm thân mật cho việc tập thể dục có chủ ý, nhất là ở phòng gym.
sportChỉ môn có luật thi đấu như bóng đá hoặc tennis.
trainingNhấn vào luyện tập có hệ thống để đạt mục tiêu cụ thể.
exerciseTừ rộng cho vận động nhằm giữ sức khỏe, không nhất thiết là thể thao.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

I try to get some exercise every day.

Tôi cố gắng tập thể dục một chút mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • some exercisesome‿exerciseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

Walking is a simple form of exercise.

Đi bộ là một hình thức tập thể dục đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Walking iswalking‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • form ofform‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

He doesn't get enough exercise at his desk job.

Anh ấy không tập thể dục đủ vì công việc bàn giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get enoughget‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • exercise atexercise‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get some exercisevận động một chút
regular exercisetập luyện đều đặn
exercise routinelịch tập thể dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1