Nghĩa · Meaning
tập thể dục; việc tập luyện
Cách dùng · Usage
Exercise được chọn khi nói đến vận động để khỏe hơn, không nhất thiết là thể thao nặng. Ở công việc: đi bộ sau giờ trưa để get some exercise. Ở học tập: sinh viên chạy bộ giảm stress. Đời thường: leo cầu thang thay vì thang máy. Dễ nhầm với practice: practice là luyện kỹ năng; exercise là vận động cơ thể. Cụm tự nhiên: do exercise, get regular exercise.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tập thể dục” dễ khiến người Việt nghĩ đến hành động tập trong phòng gym. Trong tiếng Anh, exercise còn là danh từ không đếm được chỉ mọi vận động có lợi cho sức khỏe, như đi bộ hay làm vườn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I try to get some exercise every day.”
Tôi cố gắng tập thể dục một chút mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- some exercise→some‿exerciseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Walking is a simple form of exercise.”
Đi bộ là một hình thức tập thể dục đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Walking is→walking‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- form of→form‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He doesn't get enough exercise at his desk job.”
Anh ấy không tập thể dục đủ vì công việc bàn giấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get enough→get‿enoughNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- exercise at→exercise‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →