environment

ɪnˈvaɪrənmənt
ihn·VEYE·ruhn·muhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

môi trường

Cách dùng · Usage

Environment có thể chỉ thiên nhiên cần bảo vệ hoặc không khí, điều kiện xung quanh nơi con người hoạt động. Trong công ty, a friendly working environment là nơi làm việc dễ chịu; khi học, a quiet learning environment giúp tập trung; đời thường, protect the environment nói về giảm rác, tiết kiệm năng lượng. Dễ lẫn với nature: nature là thiên nhiên, còn environment rộng hơn. Cụm quen: clean environment.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surroundingsChỉ những thứ và nơi chốn xung quanh có thể nhìn hoặc cảm nhận gần đó.
atmosphereNhấn vào bầu không khí hoặc cảm giác của một nơi.
settingLà bối cảnh hoặc địa điểm nơi một việc xảy ra.
environmentRộng hơn, gồm điều kiện vật lý, xã hội, hệ thống hoặc tự nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

We all need to protect the environment.

Tất cả chúng ta cần bảo vệ môi trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • protectproᴅectÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The office has a friendly working environment.

Văn phòng có một môi trường làm việc thân thiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • working environmentworking‿environmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

Plastic waste harms the environment.

Rác thải nhựa gây hại cho môi trường.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

protect the environmentbảo vệ môi trường
work environmentmôi trường làm việc
learning environmentmôi trường học tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1