environment
Nghĩa · Meaning
môi trường
Cách dùng · Usage
Environment có thể chỉ thiên nhiên cần bảo vệ hoặc không khí, điều kiện xung quanh nơi con người hoạt động. Trong công ty, a friendly working environment là nơi làm việc dễ chịu; khi học, a quiet learning environment giúp tập trung; đời thường, protect the environment nói về giảm rác, tiết kiệm năng lượng. Dễ lẫn với nature: nature là thiên nhiên, còn environment rộng hơn. Cụm quen: clean environment.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We all need to protect the environment.”
Tất cả chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office has a friendly working environment.”
Văn phòng có một môi trường làm việc thân thiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- working environment→working‿environmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Plastic waste harms the environment.”
Rác thải nhựa gây hại cho môi trường.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →