email over

ˈiː.meɪl ˈoʊ.vər
EE·mayl·oh·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

gửi qua email

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng trong công việc hằng ngày khi hứa gửi tài liệu, hóa đơn, lịch họp hoặc bản nháp qua email. Giọng thân mật, tự nhiên hơn trong thư và chat.

Sắc thái · Nuance

“Gửi qua email” chỉ nêu phương tiện, nên người Việt có thể bỏ sắc thái thân mật của “email over”. Cụm này nghe tự nhiên trong công việc hằng ngày, nghĩa là gửi nhanh tài liệu hoặc thông tin cho ai đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gửi email cho tôi”, người học viết “email over for me.” Sai: “Please email over for me the file.” Đúng: “Please email the file over to me” hoặc “email me the file.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

emailĐộng từ cơ bản cho việc gửi bằng email, như email me the details.
send overRộng hơn email, có thể gửi qua tin nhắn, bưu điện hoặc cách khác.
forwardDùng khi gửi lại email hoặc tài liệu đã nhận cho người khác.
email overGợi gửi tài liệu mới hoặc được yêu cầu qua email cho người nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I'll email over the receipt as soon as I'm back at my desk.

Tôi sẽ gửi hóa đơn qua email ngay khi về đến bàn làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • I'll emaili'll‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt asreceipt‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soon assoon‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back atback‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Please email over the final agenda before Thursday.

Xin hãy gửi chương trình nghị sự cuối cùng qua email trước thứ Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please emailplease‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final agendafinal‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She emailed over the notes so I could catch up.

Cô ấy đã gửi ghi chú qua email để tôi có thể theo kịp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • emailed overemailed‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • catch upcatch‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

email over the filegửi file qua email
email over the detailsgửi chi tiết qua email
email it over to megửi nó qua email cho tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1