elevator ride

ˈelɪveɪtər raɪd
EH·lih·vay·ter·reyed5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc di chuyển bằng thang máy

Cách dùng · Usage

Elevator ride chỉ quãng di chuyển bằng thang máy, nhấn vào trải nghiệm hoặc khoảng thời gian bên trong, dù rất ngắn. Ở công việc: lên tầng họp với sếp; ở học tập: đi lên thư viện tầng cao; đời thường: xuống sảnh nhận đồ ăn. Dễ nhầm với elevator: elevator là cái thang máy, còn elevator ride là chuyến đi trong đó. Cụm hay dùng: “during the elevator ride”.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “việc đi thang máy” khiến người Việt dễ nghĩ đây là hành động chung chung. “Elevator ride” nhấn vào một lượt đi cụ thể, ngắn, thường dùng trong kể chuyện đời thường, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

elevator tripCó thể dùng nhưng khô hơn, gợi một lượt di chuyển.
ride upNhấn vào hành động đi lên, không nói toàn bộ trải nghiệm thang máy.
lift rideTự nhiên khi dùng lift theo tiếng Anh Anh.
elevator rideCách nói Mỹ tự nhiên cho trải nghiệm di chuyển bằng thang máy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The elevator ride to the meeting floor takes one minute.

Đi thang máy lên tầng họp mất khoảng một phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elevatorelevaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • takes onetakes‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We talked during the elevator ride after lunch.

Chúng tôi trò chuyện trong lúc đi thang máy sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • elevatorelevaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ride afterride‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Take a calm elevator ride before the interview.

Hãy đi thang máy một cách thư thái trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calm elevatorcalm‿elevatorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a short elevator ridemột lượt thang máy ngắn
an awkward elevator ridelượt thang máy ngượng ngùng
the elevator ride uplượt thang máy đi lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1