Nghĩa · Meaning
dung lượng dữ liệu của tập tin
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng file size khi nói một tệp chiếm bao nhiêu dữ liệu, nhất là lúc gửi, tải lên hoặc lưu trữ. Ở công việc: file size của slide quá lớn để gửi email. Ở học tập: giảm file size trước khi nộp bài. Đời thường: video không gửi được qua chat. Dễ nhầm với file length hoặc dimensions; length là độ dài, dimensions là kích thước hình. Cụm hay gặp: reduce the file size.
Sắc thái · Nuance
“Dung lượng tập tin” dễ bị nhầm với sức chứa của ổ đĩa. File size là lượng không gian một file chiếm, thường tính bằng KB, MB, GB; sắc thái kỹ thuật nhưng rất đời thường khi gửi tài liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “file nặng”, người học hay viết “the file is heavy”. Tiếng Anh tự nhiên là “The file size is large” hoặc “The file is too large to upload.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The file size is too large for the meeting system.”
Dung lượng tập tin quá lớn đối với hệ thống họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- size is→size‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Reduce the file size before the presentation.”
Hãy giảm dung lượng tập tin trước buổi thuyết trình.
“The email failed because of the file size.”
Email không gửi được vì dung lượng tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →