Nghĩa · Meaning
đầy lên, kín chỗ
Cách dùng · Usage
Fill up được dùng khi một chỗ, vật chứa hoặc lịch dần trở nên đầy. Ở công ty, the conference room fills up before the town hall; khi học, a class fills up during registration; đời thường, a parking lot fills up after 7 p.m. Dễ nhầm với fill in: fill in là điền thông tin hoặc thay thế ai đó; fill up là đầy chỗ hoặc đầy dung lượng. Cụm quen thuộc: fill up quickly, fill up with people.
Sắc thái · Nuance
“Đầy lên” is literal, but fill up also describes places becoming crowded or reservations being taken. It sounds everyday and physical, used for tanks, rooms, schedules, and containers reaching capacity.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting room fills up quickly on Mondays.”
Phòng họp nhanh kín chỗ vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- fills up→fills‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lunch place fills up after twelve.”
Quán ăn trưa đó đông kín sau mười hai giờ.
“My inbox filled up during the holiday.”
Hộp thư của tôi đầy lên trong kỳ nghỉ lễ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →