fill up

fɪl ʌp
fihl·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đầy lên, kín chỗ

Cách dùng · Usage

Fill up được dùng khi một chỗ, vật chứa hoặc lịch dần trở nên đầy. Ở công ty, the conference room fills up before the town hall; khi học, a class fills up during registration; đời thường, a parking lot fills up after 7 p.m. Dễ nhầm với fill in: fill in là điền thông tin hoặc thay thế ai đó; fill up là đầy chỗ hoặc đầy dung lượng. Cụm quen thuộc: fill up quickly, fill up with people.

Sắc thái · Nuance

“Đầy lên” is literal, but fill up also describes places becoming crowded or reservations being taken. It sounds everyday and physical, used for tanks, rooms, schedules, and containers reaching capacity.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fillĐộng từ cơ bản chỉ làm đầy, thường nhận tân ngữ trực tiếp như fill a glass.
fill upThân mật hơn, nhấn mạnh đầy hẳn hoặc được đổ kín tới mức hoàn tất.
top offDùng khi thêm chút cuối vào thứ đã gần đầy, như cà phê hoặc xăng.
packHợp khi người hoặc vật chen kín một nơi, tạo cảm giác rất đông hoặc chật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting room fills up quickly on Mondays.

Phòng họp nhanh kín chỗ vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fills upfills‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch place fills up after twelve.

Quán ăn trưa đó đông kín sau mười hai giờ.

💡 email

My inbox filled up during the holiday.

Hộp thư của tôi đầy lên trong kỳ nghỉ lễ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill up the tankđổ đầy bình
fill up quicklyđầy rất nhanh
fill up with waterđầy nước lên
rooms fill upphòng kín chỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1