fingers crossed

ˈfɪŋɡərz krɔːst
FIHNG·gerz·krawst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

Chúc may mắn nhé, mong là suôn sẻ

Cách dùng · Usage

Fingers crossed dùng thân mật khi mong chuyện tốt xảy ra: chúc bạn đậu phỏng vấn, hy vọng chuyến bay không trễ, hoặc mong được thuê nhà. Có thể nói riêng như một lời động viên.

Sắc thái · Nuance

“Fingers crossed” không phải lời chúc trang trọng như “chúc may mắn”. Nó thân mật, hơi vui, nói khi mong việc chưa chắc sẽ ổn; thường dùng với bạn bè, đồng nghiệp, tin nhắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “tôi chúc bạn may mắn” thành “I fingers crossed you”. Cấu trúc đúng là “Fingers crossed you pass” hoặc “I’ll keep my fingers crossed for you.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

good luckLời chúc may mắn trực tiếp nhất, dùng rộng trước thi cử hay thuyết trình.
fingers crossedGợi cảm giác cùng mong kết quả sắp tới sẽ thuận lợi.
I hope soChỉ nói mong muốn của mình một cách bình thản hơn.
prayCó sắc thái tôn giáo hoặc nghiêm túc hơn, kém nhẹ nhàng trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

Fingers crossed you get the apartment you wanted!

Mong là cậu thuê được căn hộ cậu thích nhé!

🧑‍🤝‍🧑 friends

My interview is tomorrow, so keep your fingers crossed for me.

Mai tớ phỏng vấn rồi, cầu may cho tớ nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interview isinterview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Fingers crossed the client signs the contract this week.

Mong là tuần này khách hàng sẽ ký hợp đồng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fingers crossedmong là may mắn
keep your fingers crossedcầu may nhé
fingers crossed for good weathermong thời tiết đẹp
fingers crossed it worksmong là chạy được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1