fingers crossed
Nghĩa · Meaning
Chúc may mắn nhé, mong là suôn sẻ
Cách dùng · Usage
Fingers crossed dùng thân mật khi mong chuyện tốt xảy ra: chúc bạn đậu phỏng vấn, hy vọng chuyến bay không trễ, hoặc mong được thuê nhà. Có thể nói riêng như một lời động viên.
Sắc thái · Nuance
“Fingers crossed” không phải lời chúc trang trọng như “chúc may mắn”. Nó thân mật, hơi vui, nói khi mong việc chưa chắc sẽ ổn; thường dùng với bạn bè, đồng nghiệp, tin nhắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “tôi chúc bạn may mắn” thành “I fingers crossed you”. Cấu trúc đúng là “Fingers crossed you pass” hoặc “I’ll keep my fingers crossed for you.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fingers crossed you get the apartment you wanted!”
Mong là cậu thuê được căn hộ cậu thích nhé!
“My interview is tomorrow, so keep your fingers crossed for me.”
Mai tớ phỏng vấn rồi, cầu may cho tớ nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interview is→interview‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fingers crossed the client signs the contract this week.”
Mong là tuần này khách hàng sẽ ký hợp đồng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →