Nghĩa · Meaning
tìm ra, biết được
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng find out khi chưa biết điều gì và cần kiểm tra, hỏi, đọc hoặc điều tra để biết sự thật. Ở công việc: find out who approved the budget. Khi học: find out the exam date. Đời thường: find out why the bus is late. Dễ nhầm với know: know là đã biết sẵn, find out là quá trình biết ra. Cụm hay gặp: find out the truth.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's find out who is responsible for this task.”
Mình cùng tìm xem ai phụ trách nhiệm vụ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- find out→find‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will find out the delivery date and update you.”
Tôi sẽ tìm ra ngày giao hàng và cập nhật cho bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- find out→find‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and update→and‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I found out that the new cafe is closed today.”
Tôi phát hiện ra quán cà phê mới hôm nay đóng cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- found out→found‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe is→cafe‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →