Nghĩa · Meaning
hàng bán không được đổi trả (giảm giá cuối cùng)
Cách dùng · Usage
Final sale xuất hiện trên nhãn giảm giá, hóa đơn, trang mua sắm: nghĩa là mua rồi thường không đổi trả. Hãy hỏi trước khi thanh toán quần áo, giày, đồ thanh lý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Is this marked final sale, or can I return it?”
Món này là hàng không đổi trả, hay tôi có thể trả lại?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sale or→sale‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, it was final sale, so we can't take it back.”
Xin lỗi, đó là hàng không đổi trả nên chúng tôi không nhận lại được.
“Everything on this rack is final sale at seventy percent off.”
Mọi thứ trên kệ này là hàng giảm bảy mươi phần trăm, không đổi trả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Everything on→everything‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rack is→rack‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sale at→sale‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- percent off→percent‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →