final sale

ˈfaɪnəl seɪl
FEYE·nuhl·sayl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hàng bán không được đổi trả (giảm giá cuối cùng)

Cách dùng · Usage

Final sale xuất hiện trên nhãn giảm giá, hóa đơn, trang mua sắm: nghĩa là mua rồi thường không đổi trả. Hãy hỏi trước khi thanh toán quần áo, giày, đồ thanh lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

clearanceChỉ hàng xả kho hoặc giảm giá mạnh, không tự động có nghĩa không được trả.
non-refundableNói trực tiếp rằng không được hoàn tiền, nhưng có thể không nói hết chuyện đổi hàng.
final saleCách cửa hàng báo rằng món đã bán là chốt, thường hạn chế hoàn tiền hoặc đổi trả.
as-isNhấn mạnh hàng bán theo tình trạng hiện tại, hay gặp ở đồ cũ hoặc hàng có lỗi.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

Is this marked final sale, or can I return it?

Món này là hàng không đổi trả, hay tôi có thể trả lại?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sale orsale‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 returns

Sorry, it was final sale, so we can't take it back.

Xin lỗi, đó là hàng không đổi trả nên chúng tôi không nhận lại được.

💡 shopping

Everything on this rack is final sale at seventy percent off.

Mọi thứ trên kệ này là hàng giảm bảy mươi phần trăm, không đổi trả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Everything oneverything‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rack israck‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sale atsale‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • percent offpercent‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

final sale itemhàng không đổi trả
marked final saleghi không đổi trả
all sales are finalmọi món không trả
final sale policychính sách miễn đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1