fill someone in
Nghĩa · Meaning
kể lại tình hình cho ai đó
Cách dùng · Usage
Fill someone in được dùng khi một người chưa biết chuyện và cần được kể đủ thông tin để theo kịp. Ở công việc, đồng nghiệp báo lại nội dung cuộc họp; trong học tập, bạn giải thích bài đã học cho người nghỉ; đời thường, bạn kể chuyện bữa tiệc cho người không đến. Đừng nhầm với inform: inform trang trọng hơn và chỉ báo tin, còn fill in có ý cập nhật bối cảnh. Cụm thường gặp: fill me in on the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You missed the party, let me fill you in later.”
Cậu lỡ bữa tiệc rồi, để lát tớ kể lại cho.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you fill me in on what happened at the meeting?”
Bạn kể cho tôi nghe cuộc họp có gì được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- in on→in‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- happened at→happened‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“So much drama today, I'll fill you in tonight!”
Hôm nay lắm chuyện lắm, tối tớ kể hết cho!
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →