fill someone in

ˌfɪl ˌsʌmwʌn ˈɪn
fihl·suhm·wuhn·IHN4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

kể lại tình hình cho ai đó

Cách dùng · Usage

Fill someone in được dùng khi một người chưa biết chuyện và cần được kể đủ thông tin để theo kịp. Ở công việc, đồng nghiệp báo lại nội dung cuộc họp; trong học tập, bạn giải thích bài đã học cho người nghỉ; đời thường, bạn kể chuyện bữa tiệc cho người không đến. Đừng nhầm với inform: inform trang trọng hơn và chỉ báo tin, còn fill in có ý cập nhật bối cảnh. Cụm thường gặp: fill me in on the details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

update someoneDùng rộng trong công việc khi cho ai đó biết thông tin mới nhất.
brief someoneTrang trọng hơn, gợi việc trình bày ngắn gọn và có hệ thống.
explainLà giải thích chi tiết để người nghe hiểu.
fill someone inTập trung vào việc kể phần bối cảnh hoặc tiến triển mà người kia đã bỏ lỡ.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You missed the party, let me fill you in later.

Cậu lỡ bữa tiệc rồi, để lát tớ kể lại cho.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Can you fill me in on what happened at the meeting?

Bạn kể cho tôi nghe cuộc họp có gì được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in onin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • happened athappened‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

So much drama today, I'll fill you in tonight!

Hôm nay lắm chuyện lắm, tối tớ kể hết cho!

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill me inkể tôi nghe
fill someone in on the detailsnói rõ chi tiết
fill you in laterkể bạn sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1