Nghĩa · Meaning
điền vào (mẫu đơn)
Cách dùng · Usage
Dùng khi điền thông tin vào mẫu có sẵn: đơn xin việc, phiếu đăng ký, biểu mẫu bệnh viện. Người bản xứ hay nói fill out a form; ở Anh cũng có thể nghe fill in.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please fill out the form by Friday.”
Vui lòng điền vào mẫu đơn trước thứ Sáu.
“I filled out the application before the interview.”
Tôi đã điền đơn trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- filled out→filled‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Everyone needs to fill out the survey after the meeting.”
Mọi người cần điền khảo sát sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fill out→fill‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →