fill out

fɪl aʊt
fihl·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

điền vào (mẫu đơn)

Cách dùng · Usage

Dùng khi điền thông tin vào mẫu có sẵn: đơn xin việc, phiếu đăng ký, biểu mẫu bệnh viện. Người bản xứ hay nói fill out a form; ở Anh cũng có thể nghe fill in.

Phân biệt từ đồng nghĩa

completeHoàn tất biểu mẫu hoặc nhiệm vụ theo cách trang trọng.
fill inĐiền một chỗ trống hoặc dùng theo Anh-Anh cho điền biểu mẫu.
write downGhi thông tin ra giấy hoặc vào nơi nào đó.
fill outĐiền toàn bộ biểu mẫu để có thể nộp hoặc sử dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please fill out the form by Friday.

Vui lòng điền vào mẫu đơn trước thứ Sáu.

🤝 interview

I filled out the application before the interview.

Tôi đã điền đơn trước buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • filled outfilled‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Everyone needs to fill out the survey after the meeting.

Mọi người cần điền khảo sát sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fill outfill‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fill out a formđiền mẫu đơn
fill out an applicationđiền đơn xin
fill it out onlineđiền trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1