flavor

ˈfleɪvər
FLAY·ver2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hương vị, vị

Cách dùng · Usage

“Flavor” nói về cảm giác vị và mùi khi ăn uống, hoặc sắc thái riêng của một thứ. Ở công ty: chọn flavor cà phê cho phòng họp; khi học: mô tả flavor của món trong bài thuyết trình; đời thường: hỏi ice cream flavor ở tiệm. Dễ nhầm với “taste”: taste là vị trên lưỡi; flavor rộng hơn, gồm cả mùi. Cụm tự nhiên: rich flavor, favorite flavor.

Sắc thái · Nuance

“Hương vị” trong tiếng Việt gộp cả mùi và vị, nên flavor dễ bị hiểu là smell. Trong tiếng Anh, flavor là cảm giác khi ăn/uống, có thể gồm mùi nhưng trọng tâm là vị; dùng tự nhiên với đồ ăn, đồ uống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mùi vị”, người học viết “The soup has a good smell” khi muốn khen vị. Smell chỉ mùi. Câu đúng là “The soup has a good flavor” hoặc “a rich flavor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tasteChỉ vị cảm nhận bằng miệng hoặc hành động nếm, là từ cơ bản nhất.
flavorNhấn mạnh loại vị và cá tính của món hay sản phẩm.
seasoningLà gia vị hoặc cách nêm để tạo vị, như muối, tiêu và hương liệu.
aromaTập trung vào mùi hương, nên không thay thế toàn bộ cảm giác vị.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

The soup has a rich, warm flavor.

Món súp có một hương vị đậm đà, ấm áp.

💡 shopping

Which ice cream flavor do you want?

Bạn muốn kem vị gì?

💡 daily

A little salt brings out the flavor of the dish.

Một chút muối làm nổi bật hương vị của món ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brings outbrings‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flavor offlavor‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chocolate flavorvị sô cô la
rich flavorvị đậm đà
natural flavorhương vị tự nhiên
add flavorthêm hương vị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1