follow up

ˈfɑːloʊ ʌp
FAH·loh·uhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

theo dõi tiếp, xác nhận lại sau

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn cần hỏi tiếp sau một email, cuộc họp hay vấn đề chưa xong. Người bản xứ hay nói trong công việc: nhắc nhẹ khách hàng, kiểm tra tiến độ, hoặc xác nhận lại câu trả lời.

Sắc thái · Nuance

“Theo dõi tiếp” dễ bị hiểu là quan sát thụ động như theo dõi tin tức. Follow up thường là hành động chủ động sau lần liên hệ trước: hỏi thêm, nhắc lại, xác nhận hoặc xử lý tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “theo dõi email”, người học có thể viết “I follow the email tomorrow”. Đúng là “I will follow up on the email tomorrow” hoặc “follow up with her”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkKiểm tra hoặc xác nhận một điều cụ thể.
check inHỏi thăm nhanh tình hình hoặc tiến độ.
follow upTiếp tục xử lý sau một yêu cầu, cuộc gặp, tư vấn hay phỏng vấn trước đó.
pursueTheo đuổi mục tiêu hoặc cơ hội một cách bền bỉ hơn.
respondTrả lời câu hỏi hay phản hồi, không nhất thiết có hành động tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will follow up on the budget question tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ theo dõi tiếp về câu hỏi ngân sách.

💡 email

I'm writing to follow up on my previous email.

Tôi viết thư này để hỏi tiếp về email trước đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • previous emailprevious‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She followed up after the interview with a thank-you note.

Cô ấy đã gửi thư cảm ơn để theo dõi tiếp sau buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • followed upfollowed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow up on an emailhỏi tiếp về email
follow-up appointmentcuộc hẹn tái khám
follow-up callcuộc gọi nhắc lại
follow up with the teamtrao đổi tiếp với nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1