Nghĩa · Meaning
dự báo
Cách dùng · Usage
Forecast thường nói về dự đoán dựa trên dữ liệu, nhất là thời tiết, doanh số hoặc kinh tế. Bạn nghe it’s in the forecast trước chuyến đi, khi lên kế hoạch sự kiện hay xem tin tức.
Sắc thái · Nuance
Từ 'dự báo' trong tiếng Việt dùng khá rộng, nên forecast có thể bị hiểu như mọi lời đoán. Trong tiếng Anh, nó thường nghe có dữ liệu, mô hình hoặc chuyên môn phía sau, nhất là thời tiết, doanh số, kinh tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói 'dự báo ngày mai mưa', người học viết 'The forecast rains tomorrow'. Đúng là 'The forecast says it will rain tomorrow' hoặc 'They forecast rain tomorrow.'
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The forecast says it will rain tomorrow.”
Dự báo nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.
“I always check the weather forecast before a trip.”
Tôi luôn xem dự báo thời tiết trước một chuyến đi.
“The forecast for next quarter looks good.”
Dự báo cho quý tới trông rất khả quan.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →