Nghĩa · Meaning
quầy lễ tân, quầy tiếp tân
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng front desk khi nói đến điểm tiếp đón chính trong khách sạn, văn phòng, phòng gym hay bệnh viện. Ở công ty, bạn check in với front-desk staff; khi đi học, sinh viên hỏi lịch ở front desk; đời thường, khách nhận chìa khóa khách sạn tại đó. Dễ nhầm với reception: reception có thể là khu vực hoặc dịch vụ tiếp tân nói chung. Cụm hay gặp: front-desk clerk.
Sắc thái · Nuance
“Quầy lễ tân” đúng nghĩa, nhưng front desk nhấn mạnh điểm phục vụ ở sảnh khách sạn, tòa nhà, phòng khám hoặc văn phòng. Nó không phải mọi loại quầy bán hàng hay bàn phía trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hỏi lễ tân”, người học viết “ask receptionist” thiếu mạo từ hoặc sai trọng tâm. Tự nhiên là “ask the front desk” hoặc “ask the receptionist”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please wait at the front desk.”
Xin hãy đợi ở quầy lễ tân.
“The front desk called me when you arrived.”
Quầy lễ tân đã gọi cho tôi khi bạn đến.
“The email says to check at the front desk.”
Email nói rằng hãy kiểm tra ở quầy lễ tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check at→check‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →