frustrated

ˈfrʌstreɪtɪd
FRUHS·tray·tihd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bực bội, nản lòng

Cách dùng · Usage

“Frustrated” diễn tả cảm giác bực và nản khi cố làm gì nhưng bị cản trở. Ở công ty, bạn frustrated vì phần mềm lỗi trước hạn nộp; khi học, học viên frustrated vì nghe mãi vẫn không hiểu; trong đời thường, người nấu ăn frustrated khi món cháy lần nữa. Đừng nhầm với “angry”: angry thiên về giận; frustrated có yếu tố bất lực. Cụm hay gặp: “feel frustrated”.

Sắc thái · Nuance

“Bực bội, nản lòng” có thể bị hiểu như giận dữ mạnh. Frustrated thường là cảm giác khó chịu vì bị cản trở, thất bại, hoặc không kiểm soát được việc gì; tự nhiên trong đời thường và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bực mình vì ai/việc gì”, người học hay viết “frustrated about my boss”. Khi nguyên nhân là người hoặc quy trình đang gây khó chịu, nói “frustrated with my boss/the process”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

angryNói trực tiếp cơn giận và có thể hướng công kích vào đối tượng.
frustratedNhấn vào bực bội và bí bách vì kết quả mong muốn bị chặn.
disappointedLà thất vọng vì kỳ vọng không đạt, có thể ít giận hơn.
upsetRộng và kém cụ thể hơn, gồm buồn, tức hoặc lo.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

I get frustrated when the internet keeps cutting out.

Tôi bực bội khi internet cứ liên tục bị ngắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frustratedfrusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She felt frustrated after burning the dinner again.

Cô ấy thấy nản lòng sau khi lại làm cháy bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frustratedfrusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • dinner againdinner‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

He was frustrated that no one would listen to him.

Anh ấy bực bội vì không ai chịu lắng nghe mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • frustratedfrusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel frustratedcảm thấy bực bội
frustrated with the processbực vì quy trình
get frustratedtrở nên bực bội
deeply frustratedvô cùng nản lòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1