generous

ˈdʒenərəs
JEH·ner·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hào phóng, rộng lượng

Cách dùng · Usage

Nói về người, công ty hoặc hành động cho nhiều hơn mong đợi: tiền thưởng cao, chia đồ ăn, dành thời gian giúp đỡ. Cũng dùng cho khẩu phần hoặc diện tích rộng rãi.

Sắc thái · Nuance

“Hào phóng, rộng lượng” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến tiền. Generous còn khen ai cho nhiều thời gian, sự giúp đỡ, lời khen, khẩu phần; sắc thái tích cực, ấm áp, đôi khi hơi trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

kindNói chung về tính cách tử tế, không nhất thiết là sẵn sàng cho đi.
generousNhấn vào việc rộng rãi cho tiền, thời gian, lời khen hoặc sự giúp đỡ.
charitableGắn với việc từ thiện hoặc quyên góp, nghe chính thức hơn.
liberalCó thể nói mức độ rộng rãi, nhưng cũng mang nghĩa chính trị nên cần ngữ cảnh.
bigheartedCách nói thân mật, ấm áp để khen người có tấm lòng rộng lượng.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The company was generous with its bonuses.

Công ty rất hào phóng với các khoản thưởng.

💡 leisure

It was generous of you to share your lunch.

Thật hào phóng khi bạn chia sẻ bữa trưa của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • generous ofgenerous‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Our host was very generous during our stay.

Chủ nhà của chúng tôi rất hào phóng trong suốt thời gian chúng tôi lưu lại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

generous donationkhoản quyên góp lớn
generous with timerộng rãi thời gian
generous portionkhẩu phần nhiều
very generous offerđề nghị rất hậu hĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1