Nghĩa · Meaning
hào phóng, rộng lượng
Cách dùng · Usage
Nói về người, công ty hoặc hành động cho nhiều hơn mong đợi: tiền thưởng cao, chia đồ ăn, dành thời gian giúp đỡ. Cũng dùng cho khẩu phần hoặc diện tích rộng rãi.
Sắc thái · Nuance
“Hào phóng, rộng lượng” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến tiền. Generous còn khen ai cho nhiều thời gian, sự giúp đỡ, lời khen, khẩu phần; sắc thái tích cực, ấm áp, đôi khi hơi trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The company was generous with its bonuses.”
Công ty rất hào phóng với các khoản thưởng.
“It was generous of you to share your lunch.”
Thật hào phóng khi bạn chia sẻ bữa trưa của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- generous of→generous‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our host was very generous during our stay.”
Chủ nhà của chúng tôi rất hào phóng trong suốt thời gian chúng tôi lưu lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →